european barberry

european barberry

A gardener carefully prunes a European barberry in the autumn.

Định nghĩa

Danh từ:
Cây european barberry (tên khoa học: Berberis vulgaris) một loại cây bụi rụng , mọc thẳng đứng, nguồn gốc từ châu Âu đã được trồng phổ biếnHoa Kỳ. Cây này các chùm quả mọng, thường vị chua được dùng trong ẩm thực hoặc y học cổ truyền.

dụ sử dụng
  • (Cây european barberry thường được dùng làm hàng rào trong vườn.)
  • (Chim bị thu hút bởi những quả mọng nước của cây european barberry.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "european barberry extract": chiết xuất từ cây european barberry, thường được dùng trong thực phẩm chức năng hoặc thuốc thảo dược.
    • The european barberry extract is known for its antibacterial properties.
      (Chiết xuất từ cây european barberry được biết đến với đặc tính kháng khuẩn.)
  • "european barberry hedge": hàng rào được tạo thành từ cây european barberry.
    • A thick european barberry hedge can provide privacy in the yard.
      (Một hàng rào european barberry dày có thể mang lại sự riêng tư trong sân.)
Biến thể từ gần giống
  • Barberry (danh từ): tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi , bao gồm cả european barberry.
    • The barberry plant is known for its thorny stems.
      (Cây barberry được biết đến với thân cây gai.)
  • European barberry bush (danh từ): bụi cây european barberry, thường dùng để chỉ dạng cây bụi của loài này.
    • The european barberry bush grows well in temperate climates.
      (Bụi cây european barberry phát triển tốtkhí hậu ôn đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Common barberry: tên gọi phổ biến khác của european barberry.
  • Berberis vulgaris: tên khoa học của loài cây này.
Các cụm từ liên quan
  • "to plant european barberry": trồng cây european barberry.
    • Farmers often plant european barberry to prevent soil erosion.
      (Nông dân thường trồng cây european barberry để ngăn xói mòn đất.)
  • "to harvest european barberry": thu hoạch quả european barberry.
    • The berries are harvested in late summer for making jam.
      (Quả được thu hoạch vào cuối mùa để làm mứt.)
Thành ngữ liên quan
  • "as sour as european barberry": chua như quả european barberry, dùng để miêu tả vị chua gắt.
    • This lemonade is as sour as european barberry.
      (Nước chanh này chua như quả european barberry vậy.)